Menu
Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Bảng xếp hạng hang 4 phap
Kết quả
Nhận định
Livescore
Tỷ lệ
Xếp hạng
 
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
H/s
Điểm
1
Nimes
21
13
5
3
18
44
2
Bordeaux
21
13
3
5
16
42
3
Cannes AS
23
11
9
3
15
42
4
La Roche-sur-Yon
21
12
5
4
18
41
5
Thionville
18
12
2
4
17
38
6
Gfa Rumilly Vallieres
21
9
8
4
15
35
7
Les Herbiers
20
10
5
5
10
35
8
Andrezieux
24
9
8
7
9
35
9
Saint Malo
21
9
7
5
11
34
10
Biesheim
20
9
7
4
2
34
11
Istres
22
8
8
6
9
32
12
Creteil
23
9
5
9
1
32
13
Angouleme Cfc
22
8
8
6
-1
32
14
Aviron Bayonnais
17
9
4
4
12
31
15
Hyeres
20
7
8
5
6
29
16
Avranches
20
8
4
8
5
28
17
Feignies
18
7
6
5
11
27
18
Haguenau
19
7
6
6
3
27
19
Beauvais
18
7
5
6
0
26
20
ES Wasquehal
20
8
2
10
-4
26
21
Dinan Lehon
18
8
2
8
-5
26
22
Goal
20
7
4
9
-10
25
23
Colmar
18
6
6
6
4
24
24
Toulon
20
6
6
8
-3
24
25
Limonest
19
6
6
7
-8
24
26
Frejus Saint-Raphael
23
6
6
11
-16
24
27
LA Saint-Colomban Locmine
18
6
4
8
-2
22
28
Dieppe
17
5
6
6
-5
21
29
Saint Priest
20
6
3
11
-12
21
30
Bobigny Ac
19
5
5
9
-1
20
31
Chauray
17
6
2
9
-3
20
32
Chambly
17
4
8
5
-3
20
33
St Maur Lusitanos
11
5
4
2
7
19
34
Epinal
16
5
4
7
-4
19
35
Granville
18
4
5
9
-7
17
36
Poitiers
19
4
5
10
-17
17
37
Chantilly
15
4
4
7
-3
16
38
Saumur OL.
17
5
1
11
-14
16
39
Bastia CA
9
4
3
2
1
15
40
Bourges
9
5
0
4
-1
15
41
Blois F.41
20
4
3
13
-13
15
42
St Pryve St Hilaire
11
4
2
5
-1
14
43
Chateaubriant
19
3
3
13
-23
12
44
Rousset Ste Victoire
21
2
6
13
-28
12
45
Grace As
12
2
5
5
-3
11
46
As Furiani Agliani
7
2
2
3
-4
8
Mùa giải:
2003-2004
2004-2005
2005-2006
2006-2007
2007-2008
2008-2009
2009-2010
2010-2011
2011-2012
2012-2013
2013-2014
2014-2015
2015-2016
2016-2017
2017-2018
2018-2019
2019-2020
2019-2021
2020-2021
2021-2022
2022-2023
2023-2024
2024-2025
2025-2026
Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá