Menu
Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Bảng xếp hạng hang 4 phap
Kết quả
Nhận định
Livescore
Tỷ lệ
Xếp hạng
 
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
H/s
Điểm
1
Gfa Rumilly Vallieres
13
8
4
1
13
28
2
Thionville
11
9
0
2
15
27
3
Bordeaux
13
8
2
3
13
26
4
Les Herbiers
12
7
4
1
10
25
5
Nimes
14
7
4
3
9
25
6
Cannes AS
14
6
6
2
8
24
7
Angouleme Cfc
13
6
4
3
6
22
8
La Roche-sur-Yon
12
6
3
3
5
21
9
Andrezieux
15
5
6
4
4
21
10
Istres
13
5
5
3
7
20
11
St Maur Lusitanos
11
5
4
2
7
19
12
Saint Malo
13
5
4
4
6
19
13
Biesheim
11
5
4
2
2
19
14
Beauvais
12
5
3
4
1
18
15
Avranches
11
5
2
4
5
17
16
Hyeres
12
4
5
3
4
17
17
Saint Priest
12
5
2
5
-2
17
18
ES Wasquehal
13
5
2
6
-3
17
19
Dinan Lehon
11
5
2
4
-3
17
20
Goal
13
5
2
6
-8
17
21
Toulon
12
4
4
4
0
16
22
Frejus Saint-Raphael
14
4
4
6
-5
16
23
Feignies
10
4
3
3
8
15
24
Bastia CA
9
4
3
2
1
15
25
Bourges
9
5
0
4
-1
15
26
Aviron Bayonnais
10
4
2
4
1
14
27
Haguenau
12
3
5
4
0
14
28
St Pryve St Hilaire
11
4
2
5
-1
14
29
Colmar
10
4
1
5
0
13
30
Chambly
11
2
6
3
-2
12
31
Saumur OL.
9
4
0
5
-3
12
32
Creteil
14
3
3
8
-6
12
33
Dieppe
10
3
3
4
-6
12
34
Limonest
11
3
3
5
-7
12
35
Poitiers
11
3
3
5
-12
12
36
Grace As
12
2
5
5
-3
11
37
Bobigny Ac
12
2
5
5
-5
11
38
Chantilly
7
3
1
3
1
10
39
LA Saint-Colomban Locmine
11
3
1
7
-5
10
40
Chateaubriant
11
3
1
7
-9
10
41
Blois F.41
13
2
3
8
-7
9
42
As Furiani Agliani
7
2
2
3
-4
8
43
Epinal
8
2
2
4
-4
8
44
Chauray
10
2
2
6
-6
8
45
Granville
11
2
2
7
-8
8
46
Rousset Ste Victoire
13
1
4
8
-17
7
Mùa giải:
2003-2004
2004-2005
2005-2006
2006-2007
2007-2008
2008-2009
2009-2010
2010-2011
2011-2012
2012-2013
2013-2014
2014-2015
2015-2016
2016-2017
2017-2018
2018-2019
2019-2020
2019-2021
2020-2021
2021-2022
2022-2023
2023-2024
2024-2025
2025-2026
Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá