| Phút | Tỷ số | Aluminium Arak | Sepahan | |
| 15' | 0 - 1 | Mohebi M. |
||
| 28' | 0 - 2 | Shahbazzadeh S. |
||
| 48' | 0 - 2 | Iranpourian M.![]() |
||
| 49' | 0 - 3 | Khalatbari M. |
||
| 60' | 0 - 4 | Shahbazzadeh S. |
||
| 87' | 0 - 5 | Esmaeilifar D. |

Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá