| Phút | Tỷ số | Grulla Morioka | Kataller Toyama | |
| 5' | 1 - 0 | Shimohata S.![]() |
||
| 42' | 1 - 1 | Hanai S. |
||
| 58' | 1 - 2 | Take H. |
||
| 71' | 1 - 3 | Hanai S. |
||
| 88' | 1 - 4 | Miyagi T. |

Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá