| Phút | Tỷ số | Horsens | Sonderjyske | |
| 10' | 0 - 1 | Mitrovic M. |
||
| 12' | 1 - 1 | Finnbogason K.![]() |
||
| 36' | 1 - 2 | Mitrovic M. |
||
| 38' | 1 - 3 | Mitrovic M. |
||
| 51' | 2 - 3 | Moller F.![]() |

Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá