| Phút | Tỷ số | Kuruvchi Bunyodkor | Lokomotiv Tashkent | |
| 39' | 0 - 1 | Bikmajev M. |
||
| 41' | 1 - 1 | Haydarov A.![]() |
||
| 67' | 2 - 1 | Sabirkhodjaev S.![]() |
||
| 82' | 2 - 2 | Zoteev O. |

Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá