| Phút | Tỷ số | Lokomotiv Tashkent | Kuruvchi Bunyodkor | |
| 25' | 1 - 0 | Mirzayev S.![]() |
||
| 31' | 1 - 1 | Khamdanov D. |
||
| 47' | 2 - 1 | Muiwa (Penalty)![]() |
||
| 71' | 3 - 1 | Bikmajev M. (Penalty)![]() |
||
| 76' | 3 - 2 | Komilov A. |

Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá