| Phút | Tỷ số | Metta/LU Riga | Rezekne / Bjss | |
| 6' | 0 - 1 | Minkevics I. () |
||
| 29' | 0 - 2 | Lawal W. O. (Sibass R.) |
||
| 59' | 0 - 3 | Lawal W. O. |
||
| 65' | 0 - 4 | Klavinskis R. |
||
| 68' | 0 - 5 | |

Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá