| Phút | Tỷ số | Nevezis | Trakai Riteriai | |
| 3' | 1 - 0 | Yamada H. (Penalty)![]() |
||
| 5' | 1 - 0 | Skibiniauskas V.![]() |
||
| 69' | 1 - 0 | Horikoshi T. (Yaghr F.)![]() |
||
| 86' | 1 - 0 | Lukosevicius A. (Skibiniauskas V.)![]() |

Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá