| Phút | Tỷ số | Pallokerho 35 | KTP Kotka | |
| 11' | 0 - 0 | Ramadingaye D. |
||
| 20' | 0 - 0 | Rudinilson |
||
| 46' | 0 - 0 | Tarvonen A. (Agyiri T.) |
||
| 77' | 0 - 0 | Makijarvi A. (Stenius S.) |
||
| 87' | 0 - 1 | Ramadingaye D. |
||
| 89' | 0 - 1 | Ogungbaro M. (Lindfors M.) |

Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá