| Phút | Tỷ số | Taby | Gefle IF | |
| 10' | 0 - 0 | |
||
| 14' | 0 - 1 | |
||
| 18' | 0 - 2 | |
||
| 26' | 0 - 3 | |
||
| 28' | 1 - 3 | Hagman J. (Penalty)![]() |
||
| 84' | 1 - 3 | Hansen J.![]() |

Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá