| Phút | Tỷ số | Trakai Riteriai | Atlantas Klaipeda | |
| 9' | 0 - 1 | Gvazdinskas T. |
||
| 39' | 0 - 2 | Armanavicius V. |
||
| 69' | 0 - 2 | Kovacic J. (Cocirla M. V.) |
||
| 75' | 0 - 2 | Dobrecovs D. (Bimenyimana B.) |
||
| 81' | 0 - 2 | Cinikas M. |

Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá