Red Bull Salzburg

Wolfsberger AC
6 | Baidoo S. |
7 | Capaldo N. |
28 | Daghim A. |
23 | Gadou J. |
30 | Gloukh O. |
39 | Morgalla L. |
45 | Nene D. |


Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
11 | Ballo T. |
5 | Diabate C. |
13 | Gruber T. |
97 | Jasic A. |
27 | Nwaiwu C. |
8 | Piesinger S. |
32 | Pink M. |