Ventforet Kofu
<

JEF United Ichihara
7 | Araki S. |
20 | Endo H. |
1 | Kawata K. (G) |
22 | Koide Y. |
11 | Kumakura K. |
9 | Mitsuhira K. |
19 | Miyazaki J. |


Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
9 | Goya H. |
67 | Hidaka M. |
20 | Ishikawa D. |
27 | Iwai T. |
44 | Shinada M. |
19 | Suarez J. (G) |
13 | Suzuki D. |