| Bên lề | ||||||
Kyzylzhar Petropavlovsk |
Taraz | Đội hình Diễn biến |
||||
Maktaaral |
Ordabasy | Đội hình Diễn biến |
||||
Ili Saulet Iliyskiy |
Vostok Oskemen | Đội hình Diễn biến |
||||
Astana 64 |
Tobol Kostanai | Đội hình Diễn biến |
||||
| 90 minutes[1-1],120 minutes[1-1],Penalty Kicks[2-4] | ||||||
Semey |
Kaisar Kyzylorda | Đội hình Diễn biến |
||||
| 90 minutes[1-1],120 minutes[1-2] | ||||||
Sunkar Qaskeleng |
Ekibastuzets | Đội hình Diễn biến |
||||
Okzhetpes |
Kairat Almaty | Đội hình Diễn biến |
||||
| 90 minutes[1-1],120 minutes[1-1],Penalty Kicks[3-4] | ||||||
Aq Bulaq Talgar |
Cska Almaty | Đội hình Diễn biến |
||||
Lashin Taraz |
Akzhayik Oral | Đội hình Diễn biến |
||||
| 90 minutes[1-1],120 minutes[1-2] | ||||||
Tarlan Shymkent |
Zhetysu Taldykorgan | Đội hình Diễn biến |
||||
Biik Shymkent |
Shakhtyor Karagandy | Đội hình Diễn biến |
||||
Bolat Temirtau |
FK Atyrau | Đội hình Diễn biến |
||||
| 90 minutes[0-0],120 minutes[0-0],Penalty Kicks[4-3] | ||||||
Kaspyi Aktau |
Gefest Karagandy | Đội hình Diễn biến |
||||
Bayterek Astana |
FK Aktobe Lento | Đội hình Diễn biến |
||||
Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá