Menu
Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Bảng xếp hạng uzbekistan
Kết quả
Nhận định
Livescore
Tỷ lệ
Xếp hạng
 
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
H/s
Điểm
1
Neftchi Fargona
30
20
6
4
28
66
2
Pakhtakor Tashkent
31
19
6
6
38
63
3
Nasaf Qarshi
30
16
11
3
27
59
4
Dinamo Samarkand
31
16
10
5
16
58
5
OTMK Olmaliq
31
14
6
11
9
48
6
Kuruvchi Bunyodkor
28
13
8
7
7
47
7
Navbahor Namangan
30
10
10
10
4
40
8
Sogdiana Jizak
31
10
7
14
-4
37
9
Andijon
29
10
7
12
-7
37
10
Qizilqum Zarafshon
30
9
9
12
-17
36
11
Termez Surkhon
31
9
8
14
-6
35
12
Buxoro
34
8
10
16
-18
34
13
Kuruvchi Kokand Qoqon
29
9
6
14
-14
33
14
Xorazm Urganch
33
8
7
18
-6
31
15
Mashal Muborak
32
8
7
17
-29
31
16
Lochin
6
5
0
1
19
15
17
Sementchi Quvasoy
5
5
0
0
9
15
18
Shurtan Guzor
28
2
8
18
-29
14
19
Dostlik Tashkent
5
4
0
1
8
12
20
Chigatoy
4
3
1
0
9
10
21
Buxoro University
4
3
0
1
2
9
22
Bunyodkor 2
7
2
3
2
1
9
23
Kattaqurgon
5
2
2
1
3
8
24
Zaamin
3
2
1
0
5
7
25
Xorazm Fa
3
2
0
1
5
6
26
Namangan Fa
5
2
0
3
2
6
27
Lokomotiv Bfk
4
2
0
2
-1
6
28
Pakhtakor Ii
5
2
0
3
-3
6
29
Navoiy Fa
4
2
0
2
-4
6
30
Ishtixon
4
2
0
2
-4
6
31
Qiziriq Football Club
5
1
1
3
-3
4
32
Andijan Fa
4
1
1
2
-4
4
33
Lokomotiv Tashkent
1
1
0
0
2
3
34
Sirdaryo Fa
2
1
0
1
0
3
35
Navbahor Namangan B
5
0
1
4
-9
1
36
Ahmedov
1
0
0
1
-1
0
37
Aral Nukus
1
0
0
1
-1
0
38
Tashkent Vfa
1
0
0
1
-3
0
39
Qoraqalpogiston Fa
1
0
0
1
-4
0
40
Oktepa
3
0
0
3
-6
0
41
Nasaf Qarshi Ii
2
0
0
2
-6
0
42
Buxoro Fa
1
0
0
1
-6
0
43
Qumqo‘rg‘on
3
0
0
3
-9
0
Bảng xếp hạng cùng quốc gia
BXH Uzbekistan
BXH Hạng nhất Uzbekistan
BXH Cúp quốc gia Uzbekistan
BXH Cúp Liên Đoàn Uzbekistan
Mùa giải:
2009
2010
2011
2012
2013
2014
2015
2016
2017
2018
2019
2020
2021
2022
2023
2024
2025
2026
Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá