Menu
Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Bảng xếp hạng hang 3 israel
Kết quả
Nhận định
Livescore
Tỷ lệ
Xếp hạng
 
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
H/s
Điểm
1
Maccabi Ahi Nazareth
18
15
1
2
30
46
2
Maccabi Kiryat Gat
14
10
3
1
21
33
3
Maccabi Yavne
19
8
6
5
9
30
4
Sport Club Dimona
17
9
3
5
1
30
5
Kfar Saba 1928
19
7
6
6
0
27
6
Beitar Yavne
20
8
3
9
-8
27
7
Maccabi Neve Shaanan Eldad
15
7
5
3
7
26
8
Shimshon Tel Aviv
18
7
5
6
3
26
9
Moadon Sport Tira
11
8
1
2
15
25
10
Hapoel Holon Yaniv
21
7
4
10
1
25
11
Hapoel Herzliya
21
6
7
8
-7
25
12
Tzeirey Um Al Fahem
15
6
6
3
3
24
13
Hapoel Bnei Musmus
17
6
6
5
-2
24
14
Ironi Nesher
16
6
5
5
-6
23
15
Hapoel Ironi Karmiel
16
6
4
6
5
22
16
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
17
6
4
7
4
22
17
Hapoel Azor
18
5
7
6
1
22
18
Sc Maccabi Ashdod
13
6
3
4
10
21
19
Ms Jerusalem
11
7
0
4
8
21
20
Maccabi Tzur Shalom
12
6
3
3
6
21
21
Hapoel Marmorek Irony Rehovot
20
6
3
11
-15
21
22
Tzeirey Tira
13
6
2
5
2
20
23
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
13
6
2
5
-1
20
24
Hapoel Umm Al Fahm
18
5
4
9
-6
19
25
Tzeirey Tamra
17
5
3
9
-15
18
26
Maccabi Nujeidat Ahmed
17
4
3
10
-13
15
27
Hapoel Migdal Haemek
13
3
5
5
-1
14
28
As Nordia Jerusalem
18
3
5
10
-6
14
29
Hapoel Tirat Karmel
15
3
3
9
-10
12
30
Ironi Ramat Hasharon
16
3
3
10
-20
12
31
Hapoel Ironi Arraba
12
2
4
6
-7
10
32
Hapoel Beit Shean
12
2
4
6
-10
10
33
Tzeirey Kafr Kana
2
1
0
1
0
3
34
Hapoel Bueine
1
0
1
0
0
1
Bảng xếp hạng cùng quốc gia
BXH Israel
BXH Hạng 2 Israel
BXH Hạng 3 Israel
BXH Cúp Quốc Gia Israel
BXH Israel Ligat Leumit Toto Cup
BXH Israel Ligat Al Toto Cup
Mùa giải:
2003-2004
2004-2005
2005-2006
2006-2007
2007-2008
2008-2009
2009-2010
2010-2011
2011-2012
2012-2013
2013-2014
2014-2015
2015-2016
2016-2017
2017-2018
2018-2019
2019-2020
2019-2021
2020-2021
2021-2022
2022-2023
2023-2024
2024-2025
2025-2026
Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá