Menu
Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá
Bảng xếp hạng hang 3 israel
Kết quả
Nhận định
Livescore
Tỷ lệ
Xếp hạng
 
Đội bóng
Trận
Thắng
Hòa
Thua
H/s
Điểm
1
Maccabi Ahi Nazareth
17
14
1
2
27
43
2
Maccabi Kiryat Gat
14
10
3
1
21
33
3
Sport Club Dimona
14
8
3
3
4
27
4
Moadon Sport Tira
11
8
1
2
15
25
5
Maccabi Neve Shaanan Eldad
12
6
5
1
10
23
6
Hapoel Herzliya
18
6
5
7
-6
23
7
Sc Maccabi Ashdod
13
6
3
4
10
21
8
Ms Jerusalem
11
7
0
4
8
21
9
Hapoel Ironi Karmiel
13
6
3
4
7
21
10
Maccabi Tzur Shalom
12
6
3
3
6
21
11
Hapoel Holon Yaniv
17
6
3
8
3
21
12
Ironi Nesher
14
6
3
5
-6
21
13
Beitar Yavne
16
6
3
7
-7
21
14
Maccabi Yavne
15
5
5
5
3
20
15
Tzeirey Tira
13
6
2
5
2
20
16
Kfar Saba 1928
15
5
5
5
0
20
17
Maccabi Lroni Kiryat Malakhi
13
6
2
5
-1
20
18
Shimshon Tel Aviv
14
5
4
5
0
19
19
Hapoel Ironi Baka El Garbiya
12
5
3
4
6
18
20
Tzeirey Um Al Fahem
12
4
6
2
2
18
21
Hapoel Azor
15
4
6
5
1
18
22
Hapoel Bnei Musmus
15
4
6
5
-5
18
23
Tzeirey Tamra
15
4
3
8
-15
15
24
Hapoel Migdal Haemek
13
3
5
5
-1
14
25
Hapoel Marmorek Irony Rehovot
17
4
2
11
-18
14
26
As Nordia Jerusalem
15
3
4
8
-4
13
27
Hapoel Umm Al Fahm
15
3
4
8
-7
13
28
Ironi Ramat Hasharon
13
3
2
8
-17
11
29
Hapoel Ironi Arraba
12
2
4
6
-7
10
30
Hapoel Tirat Karmel
12
3
1
8
-8
10
31
Hapoel Beit Shean
12
2
4
6
-10
10
32
Maccabi Nujeidat Ahmed
14
2
3
9
-14
9
33
Tzeirey Kafr Kana
2
1
0
1
0
3
34
Hapoel Bueine
1
0
1
0
0
1
Bảng xếp hạng cùng quốc gia
BXH Israel
BXH Hạng 2 Israel
BXH Hạng 3 Israel
BXH Cúp Quốc Gia Israel
BXH Israel Ligat Leumit Toto Cup
BXH Israel Ligat Al Toto Cup
Mùa giải:
2003-2004
2004-2005
2005-2006
2006-2007
2007-2008
2008-2009
2009-2010
2010-2011
2011-2012
2012-2013
2013-2014
2014-2015
2015-2016
2016-2017
2017-2018
2018-2019
2019-2020
2019-2021
2020-2021
2021-2022
2022-2023
2023-2024
2024-2025
2025-2026
Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá