| Bên lề | ||||||
Beitar Jerusalem |
Hapoel Beer Sheva | Đội hình Diễn biến |
||||
Hapoel Tel Aviv |
Hapoel Beer Sheva | Đội hình Diễn biến |
||||
Maccabi Bnei Raina |
Beitar Jerusalem | Đội hình Diễn biến |
||||
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
Beitar Jerusalem | Đội hình Diễn biến |
||||
Hapoel Beer Sheva |
Maccabi Haifa | Đội hình Diễn biến |
||||
Hapoel Bnei Sakhnin FC |
Beitar Jerusalem | Đội hình Diễn biến |
||||
Hapoel Ramat Gan FC |
Hapoel Tel Aviv | Đội hình Diễn biến |
||||
Ashdod MS |
Maccabi Bnei Raina | Đội hình Diễn biến |
||||
Hapoel Ramat Gan FC |
Ironi Ramat Hasharon | Đội hình Diễn biến |
||||
Hapoel Haifa |
Hapoel Tel Aviv | Đội hình Diễn biến |
||||
Maccabi Tel Aviv |
Maccabi Bnei Raina | Đội hình Diễn biến |
||||
Hapoel Beer Sheva |
Hapoel Hadera | Đội hình Diễn biến |
||||
As Nordia Jerusalem |
Ashdod MS | Đội hình Diễn biến |
||||
Maccabi Haifa |
Maccabi Netanya | Đội hình Diễn biến |
||||
Maccabi Petah Tikva FC |
Hapoel Bnei Sakhnin FC | Đội hình Diễn biến |
||||
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [2-4] | ||||||
Hapoel Acco |
Beitar Jerusalem | Đội hình Diễn biến |
||||
Hapoel Hod Hasharon |
Hapoel Mahane Yehuda | Đội hình Diễn biến |
||||
Maccabi Haifa |
Hapoel Ashkelon | Đội hình Diễn biến |
||||
Kiryat Yam Sc |
Beitar Jerusalem | Đội hình Diễn biến |
||||
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [2-2], Penalty Shootout [4-5] | ||||||
Hapoel Umm Al Fahm |
Maccabi Netanya | Đội hình Diễn biến |
||||
Maccabi Tel Aviv |
Hapoel Katamon Jerusalem | Đội hình Diễn biến |
||||
Ironi Tiberias |
Hapoel Tel Aviv | Đội hình Diễn biến |
||||
Maccabi Petah Tikva FC |
Hapoel Ironi Kiryat Shmona | Đội hình Diễn biến |
||||
Ironi Ramat Hasharon |
Maccabi Herzliya | Đội hình Diễn biến |
||||
Tzeirey Um Al Fahem |
Hapoel Acco | Đội hình Diễn biến |
||||
Hapoel Haifa |
Hapoel Petah Tikva | Đội hình Diễn biến |
||||
| 90 minutes [1-1], 120 minutes [1-1], Penalty Shootout [5-3] | ||||||
Hapoel Afula |
Ashdod MS | Đội hình Diễn biến |
||||
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [3-4] | ||||||
Hapoel Ramat Gan FC |
Bnei Yehuda Tel Aviv | Đội hình Diễn biến |
||||
| 90 minutes [2-2], 120 minutes [2-2], Penalty Shootout [6-5] | ||||||
Hapoel Beit Shean |
Hapoel Hadera | Đội hình Diễn biến |
||||
Maccabi Bnei Raina |
Hapoel Kfar Shalem | Đội hình Diễn biến |
||||
Kết quả bóng đá
Dự đoán nhận định
Livescore
Tỷ lệ bóng đá
Lịch thi đấu bóng đá
Bảng xếp hạng bóng đá